quên lãng

Học thuật
Thân thiện
quên lãng

Một người đàn ông đứng trước một ngôi mộ đơn sơ, khuôn mặt đầy vẻ quên lãng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Không còn nhớ đến, không còn quan tâm, chú ý đến nữa: Chỉ trạng thái một sự việc, ký ức hoặc con người dần dần bị mờ nhạt, biến mất khỏi tâm trí hoặc sự quan tâm của ai đó theo thời gian, thường do ít nhắc đến hoặc những điều mới thay thế.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Theo thời gian, mọi đau buồn rồi cũng sẽ bị quên lãng. (Theo thời gian, mọi nỗi đau buồn rồi cũng sẽ bị lãng quên.)
    • Anh ấy cảm thấy mình đang bị bạn quên lãng sau khi chuyển đi nơi khác. (Anh ấy cảm thấy mình đang bị bạn lãng quên sau khi chuyển đi nơi khác.)
    • Những giá trị truyền thống đang nguy cơ bị quên lãng bởi thế hệ trẻ. (Những giá trị truyền thống đang nguy cơ bị lãng quên bởi thế hệ trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị quên lãng" / "bị lãng quên": Cụm từ thường dùng để diễn tả trạng thái bị người khác không còn nhớ đến, không được quan tâm, chú ý.
    • Ngôi làng nhỏ dần bị quên lãng trên bản đồ du lịch. (Ngôi làng nhỏ dần bị lãng quên trên bản đồ du lịch.)
  • "rơi vào quên lãng": Cụm từ cố định, diễn tả việc hoàn toàn bị lãng quên, không còn ai nhắc tới.
    • Nhiều phong tục cổ đã rơi vào quên lãng. (Nhiều phong tục cổ đã rơi vào quên lãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lãng quên (động từ): Có nghĩa tương tự thường được dùng thay thế cho "quên lãng". Đây từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Quên (động từ): Chỉ hành động không nhớ một điều đó, mang tính chủ động tức thời hơn. "Quên lãng" thường chỉ một quá trình dần dần thụ động.
  • Bỏ quên (động từ): Chỉ việc cố ý hoặc vô tình không mang theo, không để ý đến một vật/người ở lại phía sau.
Từ đồng nghĩa
  • Lãng quên: Không còn nhớ đến, bỏ mặc.
  • Bỏ qua: Không để tâm đến, không tính đến (thường dùng cho lỗi lầm, sai sót).
  • Phớt lờ: Cố tình không quan tâm, không để ý đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt dưới dạng này)

Thành ngữ liên quan
  • Nước chảy qua cầu: Chỉ những chuyện đã qua, đã bị lãng quên, không còn quan trọng.
    • Chuyện coi như nước chảy qua cầu, đừng nhắc lại làm . (Chuyện coi như nước chảy qua cầu, đừng nhắc lại làm .)
quên lãng

Một người đàn ông đứng trước một ngôi mộ đơn sơ, khuôn mặt đầy vẻ quên lãng.

  1. đg. Như lãng quên.